những ai
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Những ai quan tâm đến buổi lễ xin hãy đăng ký trước.
Nhật 〜する人々
関心のある方は、事前に登録してください。
Anh those who
Those who are interested in the ceremony, please register in advance.
Hàn 〜하는 사람들
관심 있는 분들은 사전에 등록해 주십시오.