nhất nguyên luận
발음
북부
/ɲət˧˥ ŋwiən˧˧ lwə̰ʔn˨˩/
중부
/ɲə̰k˩˧ ŋwiəŋ˧˥ lwə̰ŋ˨˨/
남부
/ɲək˧˥ ŋwiəŋ˧˧ lwəŋ˨˩˨/
듣기
일원론 enmonism
명사
일원론
monism
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
일원론 담화·논리
만물은 하나의 물질이나 원리로 이루어져 있다는 철학설.
vi Nhất nguyên luận là một chủ đề phức tạp trong triết học.
ko 일원론은 철학에서 복잡한 주제이다.
구성
nhất nguyên / luận / 一元論
▸
구성
nhất nguyên / luận / 一元論
한자
음절 대응 추정
대표 후보
一元論
음절별 후보
nhất
一
nguyên
元
luận
論
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nhất / nhất là / nhất thể hóa / nhất trần đời …
▸
유의어
nhất / nhất là / nhất thể hóa / nhất trần đời …
쓰임
thuyết nhất nguyên / thảo luận / dư luận / lập luận …
▸
쓰임
thuyết nhất nguyên / thảo luận / dư luận / lập luận …