nhất lãm
발음
북부
/ɲət˧˥ laʔam˧˥/
중부
/ɲə̰k˩˧ laːm˧˩˨/
남부
/ɲək˧˥ laːm˨˩˦/
훑어보다 englance over
형용사
훑어보다
glance over
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
훑어보다
성질·상태
문서 등의 내용을 짧은 시간 안에 대충 훑어 읽는 것.
vi Bản báo cáo này chỉ cần nhất lãm là hiểu nội dung chính.
ko 이 보고서는 훑어보기만 해도 주요 내용을 이해할 수 있다.
구성
nhất / 一覽
▸
구성
nhất / 一覽
한자
음절 대응 추정
대표 후보
一覽
음절별 후보
nhất
一
lãm
覽(攬)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nhất / nhất là / nhất thể hóa / nhất nguyên luận …
▸
유의어
nhất / nhất là / nhất thể hóa / nhất nguyên luận …
쓰임
duy nhất / thống nhất / hợp nhất / thứ nhất
▸
쓰임
duy nhất / thống nhất / hợp nhất / thứ nhất