nhất là
발음
북부
/ɲət˧˥ la̤ː˨˩/
중부
/ɲə̰k˩˧ laː˧˧/
남부
/ɲək˧˥ laː˨˩/
듣기
특히 enespecially
부사
특히
especially
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
특히
담화·논리
특히, 유독.
vi Tôi thích trái cây, nhất là những loại quả ngọt.
ko 나는 과일, 특히 단 것을 좋아한다.
구성
nhất / là / nhất + là 의 합성 …
▸
구성
nhất / là / nhất + là 의 합성 …
어원nhất + là 의 합성
chữ Nôm
출처 대조 완료
대표 후보
一𱺵
음절별 후보
nhất
一
là
纙
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
nhất / nhất thể hóa / nhất nguyên luận / nhất trần đời …
▸
유의어
nhất / nhất thể hóa / nhất nguyên luận / nhất trần đời …
쓰임
duy nhất / thống nhất / hợp nhất / thứ nhất …
▸
쓰임
duy nhất / thống nhất / hợp nhất / thứ nhất …