nhảy ổ
발음
북부
/ɲa̰j˧˩˧ o̰˧˩˧/
중부
/ɲaj˧˩˨ o˧˩˨/
남부
/ɲaj˨˩˦ o˨˩˦/
둥지를 찾다 enseek a nest
동사
둥지를 찾다
seek a nest
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
둥지를 찾다
기본 동작
동물이 둥지를 찾거나 둥지로 들어가는 행위.
vi Con gà mái đang nhảy ổ để chuẩn bị đẻ trứng.
ko 암탉이 알을 낳기 위해 둥지를 찾고 있다.
구성
nhảy / ổ
▸
구성
nhảy / ổ
유의어
nhảy / nhảy lưng / nhảy cao / nhảy xa …
▸
유의어
nhảy / nhảy lưng / nhảy cao / nhảy xa …
쓰임
nhảy múa / nhảy dù / nhảy nhót / nhảy vọt …
▸
쓰임
nhảy múa / nhảy dù / nhảy nhót / nhảy vọt …