ổ đĩa
발음
북부
/o̰˧˩˧ ɗiʔiə˧˥/
중부
/o˧˩˨ ɗiə˧˩˨/
남부
/o˨˩˦ ɗiə˨˩˦/
듣기
디스크 드라이브 endisk drive
명사
디스크 드라이브
disk drive
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
디스크 드라이브
담화·논리
컴퓨터가 디스크에서 데이터를 읽거나 디스크에 데이터를 쓸 수 있게 하는 장치.
vi Ổ đĩa của máy tính này không đọc được đĩa cũ.
ko 이 컴퓨터의 디스크 드라이브는 오래된 디스크를 읽지 못한다.
구성
ổ / đĩa / ổ + đĩa 의 합성
▸
구성
ổ / đĩa / ổ + đĩa 의 합성
어원ổ + đĩa 의 합성
유의어
ổ đọc / 디스크
▸
유의어
ổ đọc / 디스크
쓰임
ổ đĩa cứng / ổ đĩa quang / ổ đĩa mềm / ổ đĩa cứng ngoài …
▸
쓰임
ổ đĩa cứng / ổ đĩa quang / ổ đĩa mềm / ổ đĩa cứng ngoài …