nhóm máu
듣기
혈액형 enblood type
명사
혈액형
blood type
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
혈액형
의료
적혈구 속 항원과 항체에 따른 혈액의 분류.
vi Bạn cần biết nhóm máu của mình trước khi hiến máu.
ko 헌혈하기 전에 혈액형을 알아야 한다.
구성
nhóm / máu / nhóm + máu 의 합성 …
▸
구성
nhóm / máu / nhóm + máu 의 합성 …
어원nhóm + máu 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
抩𧖰
음절별 후보
nhóm
抩(𡖡 / 𩁱)
máu
𧖰(𧖱)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nhóm / nhóm từ / nhóm nhạc / nhóm người …
▸
유의어
nhóm / nhóm từ / nhóm nhạc / nhóm người …
쓰임
nhóm đảo / nhóm họp / băng nhóm / nhóm địa phương …
▸
쓰임
nhóm đảo / nhóm họp / băng nhóm / nhóm địa phương …