nhồi máu
듣기
경색 eninfarct
동사
경색
infarct
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
경색
질병·상태
혈액 공급이 막혀 신체 조직이 손상되거나 죽는 경색을 겪다.
vi Bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim.
ko 그 환자는 심근경색을 겪었습니다.
구성
nhồi / máu / nhồi + máu 의 합성 …
▸
구성
nhồi / máu / nhồi + máu 의 합성 …
어원nhồi + máu 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𢹉𧖰
음절별 후보
nhồi
𢹉(𧐻)
máu
𧖰(𧖱)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nhồi / nhồi nhét / nhồi máu cơ tim / nhồi lên …
▸
유의어
nhồi / nhồi nhét / nhồi máu cơ tim / nhồi lên …
쓰임
thú nhồi bông / ốc nhồi / máu lạnh / máu lửa …
▸
쓰임
thú nhồi bông / ốc nhồi / máu lạnh / máu lửa …