nhóm
발음
북부
/ɲɔm˧˥/
중부
/ɲɔ̰m˩˧/
남부
/ɲɔm˧˥/
듣기
그룹 engroup
명사
그룹
group
3 뜻
2 의미
뜻
3 뜻 · 2 의미
▸
뜻
3 뜻 · 2 의미
그룹 (group)
명사
뜻 1
명사
그룹
수·양·단위
Numbers & units
함께 있거나 모여 있거나 같은 종류로 분류되는 여러 사람이나 사물.
vi Một nhóm các chuyên gia đang thảo luận về dự án này.
ko 전문가 그룹이 이 프로젝트에 대해 논의하고 있습니다.
동사
뜻 2
동사
팀을 구성하다
협력하기 위해 함께 모이거나 집단을 이루는 행위.
vi Chúng tôi quyết định nhóm lại để cùng nhau hoàn thành bài tập.
ko 우리는 과제를 끝내기 위해 함께 모이기로 했습니다.
점화 (start a fire)
뜻 1
동사
불을 피우다
요리나 난방 등을 위해 불을 피우거나 불을 붙이다.
vi Mẹ tôi đang nhóm lửa để chuẩn bị nấu bữa tối.
ko 어머니는 저녁 준비를 위해 불을 피우고 계십니다.
유의어
nhôm / nhòm / nhổm / nhóm từ …
▸
유의어
nhôm / nhòm / nhổm / nhóm từ …
쓰임
nhóm đảo / nhóm họp / băng nhóm / nhóm địa phương …
▸
쓰임
nhóm đảo / nhóm họp / băng nhóm / nhóm địa phương …