nhóm đảo
듣기
섬 무리 enisland group
명사
섬 무리
island group
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
섬 무리
담화·논리
특정 해역에서 서로 가까운 거리에 위치한 섬들의 집합체.
vi Nhóm đảo này nằm cách xa đất liền.
ko 이 섬 무리는 본토로부터 멀리 떨어져 있다.
구성
nhóm / đảo / nhóm + đảo 의 합성 …
▸
구성
nhóm / đảo / nhóm + đảo 의 합성 …
어원nhóm + đảo 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
抩島
음절별 후보
nhóm
抩(𡖡 / 𩁱)
đảo
島
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đảo / phú quốc / hòn / hòn đảo …
▸
유의어
đảo / phú quốc / hòn / hòn đảo …
쓰임
nhóm đảo an vĩnh / nhóm đảo lưỡi liềm / nhóm từ / nhóm họp …
▸
쓰임
nhóm đảo an vĩnh / nhóm đảo lưỡi liềm / nhóm từ / nhóm họp …