nhân chủng
발음
북부
/ɲən˧˧ ʨṵŋ˧˩˧/
중부
/ɲəŋ˧˥ ʨuŋ˧˩˨/
남부
/ɲəŋ˧˧ ʨuŋ˨˩˦/
듣기
인류 enhuman race
명사
인류
human race
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
인류
담화·논리
지구상의 모든 인류의 총칭.
vi Khoa học nghiên cứu về sự phát triển và đa dạng của nhân chủng.
ko 과학은 인류의 발전과 다양성을 연구한다.
구성
nhân / chủng
▸
구성
nhân / chủng
유의어
nhân chứng / nhân chưng
▸
유의어
nhân chứng / nhân chưng
쓰임
nhân chủng học / cá nhân / nhân dân / công nhân …
▸
쓰임
nhân chủng học / cá nhân / nhân dân / công nhân …