nhân chưng
듣기
왜냐하면 enbecause
접속사
왜냐하면
because
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
접속사
왜냐하면
담화·논리
상황의 구체적인 이유나 원인을 설명하는 접속사.
vi Nhân chưng trời mưa nên tôi không đi chơi được.
ko 비가 왔기 때문에 놀러 갈 수 없었다.
구성
nhân / chưng / 因
▸
구성
nhân / chưng / 因
한자
출처 대조 완료
대표 후보
因
음절별 후보
nhân
人
chưng
蒸(烝)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
nhân chủng / nhân chứng / bánh chưng / nồi bánh chưng …
▸
유의어
nhân chủng / nhân chứng / bánh chưng / nồi bánh chưng …
쓰임
cá nhân / nhân dân / công nhân / nhân vật …
▸
쓰임
cá nhân / nhân dân / công nhân / nhân vật …