goigoi

nhân chủng

Phát âm Bắc /ɲən˧˧ ʨṵŋ˧˩˧/ Trung /ɲəŋ˧˥ ʨuŋ˧˩˨/ Nam /ɲəŋ˧˧ ʨuŋ˨˩˦/
Nghe
human race enpack representative only
Danh từ
human race pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
nhân chủng Diễn ngôn & logicChủ đề

Tập hợp tất cả con người trên thế giới thuộc các chủng tộc khác nhau.

vi Khoa học nghiên cứu về sự phát triển và đa dạng của nhân chủng.

Cấu tạo
nhân / chủng
Tương tự
nhân chứng / nhân chưng
Dùng
nhân chủng học / cá nhân / nhân dân / công nhân …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.