nguyên xi
발음
북부
/ŋwiən˧˧ si˧˧/
중부
/ŋwiəŋ˧˥ si˧˥/
남부
/ŋwiəŋ˧˧ si˧˧/
듣기
글자 그대로 enword for word
형용사
글자 그대로
word for word
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
글자 그대로
성질·상태
변경 없이 원래의 단어 그대로 정확하게 복제하거나 인용하다.
vi Anh ấy đã chép lại đoạn văn này nguyên xi từ bản gốc.
ko 그는 이 구절을 원문에서 글자 그대로 복사했다.
구성
nguyên / xi
▸
구성
nguyên / xi
유의어
tắc xi / xe tắc xi / 글자 그대로
▸
유의어
tắc xi / xe tắc xi / 글자 그대로
쓰임
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …
▸
쓰임
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …