xi lanh
발음
북부
/si˧˧ lajŋ˧˧/
중부
/si˧˥ lan˧˥/
남부
/si˧˧ lan˧˧/
듣기
실린더 encylinder
명사
실린더
cylinder
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
실린더
담화·논리
기계나 의료 기구에서 사용되는 관 모양의 용기.
vi Chiếc xi lanh này được dùng để bơm thuốc cho bệnh nhân.
ko 이 실린더는 환자에게 약을 주입하기 위해 사용된다.
구성
xi / lanh
▸
구성
xi / lanh
유의어
xi-lanh / xi / xi măng / xi nhê …
▸
유의어
xi-lanh / xi / xi măng / xi nhê …
쓰임
tắc xi / công xóc xi ôm / xe tắc xi / nguyên xi …
▸
쓰임
tắc xi / công xóc xi ôm / xe tắc xi / nguyên xi …