xe tắc xi
발음
북부
/sɛ˧˧ tak˧˥ si˧˧/
중부
/sɛ˧˥ ta̰k˩˧ si˧˥/
남부
/sɛ˧˧ tak˧˥ si˧˧/
듣기
택시 entaxi
명사
택시
taxi
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
택시
담화·논리
운임을 받고 승객을 특정 목적지까지 태워다 주는 대중교통 수단.
vi Anh ấy đi làm bằng xe tắc xi mỗi sáng.
ko 그는 매일 아침 택시로 출근한다.
구성
xe / tắc xi
▸
구성
xe / tắc xi
유의어
tắc xi / nguyên xi
▸
유의어
tắc xi / nguyên xi
쓰임
xe máy / xe đạp / xe buýt / lái xe
▸
쓰임
xe máy / xe đạp / xe buýt / lái xe