ngoại hình
발음
북부
/ŋwa̰ːʔj˨˩ hï̤ŋ˨˩/
중부
/ŋwa̰ːj˨˨ hïn˧˧/
남부
/ŋwaːj˨˩˨ hɨn˨˩/
듣기
외모 enoutward appearance
명사
외모
outward appearance
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
외모
외모·성격
타인에게 비치는 그 사람의 겉모습이나 신체적 특징.
vi Ngoại hình của anh ấy rất ấn tượng.
ko 그의 외모는 매우 인상적이다.
구성
ngoại / hình / 한월어. 한자는 外形 …
▸
구성
ngoại / hình / 한월어. 한자는 外形 …
어원한월어. 한자는 外形
한자
출처 대조 완료
대표 후보
外形
음절별 후보
ngoại
外
hình
形
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
hình thức / bộ mặt / diện mạo / sắc màu …
▸
유의어
hình thức / bộ mặt / diện mạo / sắc màu …
쓰임
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …
▸
쓰임
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …