nghiêng mình
발음
북부
/ŋiəŋ˧˧ mï̤ŋ˨˩/
중부
/ŋiəŋ˧˥ mïn˧˧/
남부
/ŋiəŋ˧˧ mɨn˨˩/
듣기
인사 enbow
unknown
인사
bow
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
인사
경의나 인사를 나타내기 위해 몸을 앞으로 굽히는 것.
vi Anh ấy nghiêng mình chào vị khách quý.
ko 그는 귀한 손님을 맞이하기 위해 인사한다.
구성
nghiêng / mình
▸
구성
nghiêng / mình
유의어
bái / vái / bái tạ / nghiêng …
▸
유의어
bái / vái / bái tạ / nghiêng …
쓰임
mặt phẳng nghiêng / tháp nghiêng pisa / nằm nghiêng / ngả nghiêng …
▸
쓰임
mặt phẳng nghiêng / tháp nghiêng pisa / nằm nghiêng / ngả nghiêng …