nghiêng
발음
북부
/ŋiəŋ˧˧/
중부
/ŋiəŋ˧˥/
남부
/ŋiəŋ˧˧/
듣기
기울어짐 entilted
형용사
기울어짐
tilted
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
기울어짐 (tilted)
뜻 1
형용사
기울어짐
성질·상태
기울어져 있거나 똑바르지 않은 상태.
vi Bức tranh trên tường bị nghiêng một chút.
ko 벽에 걸린 그림이 약간 기울어져 있다.
곡선 획 (curved stroke)
뜻 1
명사
곡선 획
서예나 글씨를 쓸 때 사용되는 곡선의 필치.
vi Chữ này cần một nét nghiêng mềm mại.
ko 이 글자는 부드러운 곡선 획이 필요하다.
유의어
nghiêng mình / nghiêng ngả / nghiêng thành đổ nước / nghiêng nước …
▸
유의어
nghiêng mình / nghiêng ngả / nghiêng thành đổ nước / nghiêng nước …
쓰임
mặt phẳng nghiêng / tháp nghiêng pisa / nằm nghiêng / ngả nghiêng …
▸
쓰임
mặt phẳng nghiêng / tháp nghiêng pisa / nằm nghiêng / ngả nghiêng …