ngả nghiêng
발음
북부
/ŋa̰ː˧˩˧ ŋiəŋ˧˧/
중부
/ŋaː˧˩˨ ŋiəŋ˧˥/
남부
/ŋaː˨˩˦ ŋiəŋ˧˧/
품행이 단정치 못한 enindecorous
형용사
품행이 단정치 못한
indecorous
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
품행이 단정치 못한
성질·상태
품위가 없거나 진지함을 결여한 부도덕한 언행의 모양.
vi Anh ta có những hành động ngả nghiêng khiến mọi người khó chịu.
ko 그의 품행이 단정치 못한 행동은 모두를 불쾌하게 했다.
구성
ngả / nghiêng
▸
구성
ngả / nghiêng
유의어
ngả / ngả lưng / ngả mũ / ngả vạ …
▸
유의어
ngả / ngả lưng / ngả mũ / ngả vạ …
쓰임
nghiêng ngả / ngả trâu / ngả về / nghiêng mình …
▸
쓰임
nghiêng ngả / ngả trâu / ngả về / nghiêng mình …