nghiêng nghiêng
발음
북부
/ŋiəŋ˧˧ ŋiəŋ˧˧/
중부
/ŋiəŋ˧˥ ŋiəŋ˧˥/
남부
/ŋiəŋ˧˧ ŋiəŋ˧˧/
약간 기운 enslightly tilted
형용사
약간 기운
slightly tilted
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
약간 기운
성질·상태
약간 기울어진 상태.
vi Bức tranh bị treo nghiêng nghiêng trên tường.
ko 그림이 벽에 약간 기울어져 걸려 있다.
구성
nghiêng / nghiêng
▸
구성
nghiêng / nghiêng
쓰임
nghiêng mình / mặt phẳng nghiêng / tháp nghiêng pisa / nghiêng ngả
▸
쓰임
nghiêng mình / mặt phẳng nghiêng / tháp nghiêng pisa / nghiêng ngả