ngọc và châu
발음
북부
/ŋa̰ʔwk˨˩ va̤ː˨˩ ʨəw˧˧/
중부
/ŋa̰wk˨˨ jaː˧˧ ʨəw˧˥/
남부
/ŋawk˨˩˨ jaː˨˩ ʨəw˧˧/
진주와 보석 enpearls and gems
unknown
진주와 보석
pearls and gems
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
진주와 보석
담화·논리
진주나 보석 등, 가치가 높은 귀중한 물품들의 총칭.
vi Chiếc hộp cổ chứa đầy ngọc và châu quý giá.
ko 오래된 상자는 귀중한 진주와 보석으로 채워져 있었다.
구성
ngọc / và / châu …
▸
구성
ngọc / và / châu …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
玉吧洲
음절별 후보
ngọc
玉
và
吧
châu
洲
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
Mãn Châu / minh châu / trung châu / hà châu …
▸
유의어
Mãn Châu / minh châu / trung châu / hà châu …
쓰임
ngọc linh / ngọc nữ / xanh ngọc / tiên đồng ngọc nữ …
▸
쓰임
ngọc linh / ngọc nữ / xanh ngọc / tiên đồng ngọc nữ …