minh châu
발음
북부
/mïŋ˧˧ ʨəw˧˧/
중부
/mïn˧˥ ʨəw˧˥/
남부
/mɨn˧˧ ʨəw˧˧/
듣기
밝은 진주 enbright pearl
명사
밝은 진주
bright pearl
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
밝은 진주
담화·논리
광택이 있고 아름다운 외관을 가진 매우 희귀한 진주.
vi Viên minh châu tỏa ra ánh sáng lung linh và đẹp mắt.
ko 그 진주는 영롱하고 아름다운 빛을 발하고 있다.
구성
minh / châu / 明洲
▸
구성
minh / châu / 明洲
한자
음절 대응 추정
대표 후보
明洲
음절별 후보
minh
明
châu
洲
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
Mãn Châu / trung châu / hà châu / nếp tử, xe châu …
▸
유의어
Mãn Châu / trung châu / hà châu / nếp tử, xe châu …
쓰임
liên minh châu âu / liên minh châu phi / phỉ thúy minh châu / chứng minh …
▸
쓰임
liên minh châu âu / liên minh châu phi / phỉ thúy minh châu / chứng minh …