Mãn Châu
발음
북부
/maʔan˧˥ ʨəw˧˧/
중부
/maːŋ˧˩˨ ʨəw˧˥/
남부
/maːŋ˨˩˦ ʨəw˧˧/
듣기
만주족 enManchu
형용사
만주족
Manchu
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
만주의
문화·고유명사
동아시아 북동부 원산의 민족과 관련된 것.
vi Tiếng Mãn Châu hiện nay không còn được nhiều người sử dụng.
ko 만주어는 현재 그리 많이 사용되지 않는다.
뜻 2
형용사
만주의
만주라는 지리적 지역에서 유래한 것.
vi Vùng Mãn Châu có những mùa đông rất lạnh giá và khắc nghiệt.
ko 만주 지방은 겨울이 매우 춥고 혹독하다.
구성
mãn / châu
▸
구성
mãn / châu
유의어
minh châu / trung châu / hà châu / nếp tử, xe châu …
▸
유의어
minh châu / trung châu / hà châu / nếp tử, xe châu …
쓰임
mãn châu quốc / viên mãn / mãn nhãn / mãn nguyện …
▸
쓰임
mãn châu quốc / viên mãn / mãn nhãn / mãn nguyện …