người quản lý
발음
북부
/ŋɨə̤j˨˩ kwa̰ːn˧˩˧ li˧˥/
중부
/ŋɨəj˧˧ kwaːŋ˧˩˨ lḭ˩˧/
남부
/ŋɨəj˨˩ waːŋ˨˩˦ li˧˥/
듣기
관리자 enmanager
명사
관리자
manager
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
관리자
담화·논리
The person in charge of managing or overseeing something.
구성
người / quản lý
▸
구성
người / quản lý
쓰임
mọi người / con người / người ta / người đẹp …
▸
쓰임
mọi người / con người / người ta / người đẹp …