ngăn nắp
발음
북부
/ŋan˧˧ nap˧˥/
중부
/ŋaŋ˧˥ na̰p˩˧/
남부
/ŋaŋ˧˧ nap˧˥/
듣기
깔끔한 enneat
형용사
깔끔한
neat
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
깔끔한
성질·상태
정연하게 정리된 상태를 나타내는 형용사.
vi Cô ấy luôn sắp xếp sách vở trên bàn rất ngăn nắp.
ko 그녀는 항상 책상 위 책들을 아주 깔끔하게 정리해 둔다.
구성
ngăn / nắp
▸
구성
ngăn / nắp
유의어
tinh tươm / chân phương / chỉnh tề / bìm nắp …
▸
유의어
tinh tươm / chân phương / chỉnh tề / bìm nắp …
쓰임
ngăn chặn / ngăn trở / ngăn kéo / ngăn cản …
▸
쓰임
ngăn chặn / ngăn trở / ngăn kéo / ngăn cản …