nắp bình xăng
주유구 캡 engas cap
명사
주유구 캡
gas cap
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
주유구 캡
담화·논리
차량의 연료 탱크 주입구를 닫는 탈부착 가능한 뚜껑.
vi Hãy nhớ vặn chặt nắp bình xăng sau khi đổ đầy.
ko 주유 후에는 반드시 주유구 캡을 닫으십시오.
구성
nắp / bình xăng / nắp + bình xăng 의 합성
▸
구성
nắp / bình xăng / nắp + bình xăng 의 합성
어원nắp + bình xăng 의 합성
유의어
nắp ấm / nắp / cây xăng / dầu xăng …
▸
유의어
nắp ấm / nắp / cây xăng / dầu xăng …
쓰임
ngăn nắp / bìm nắp / không ngăn nắp / mở nắp chai
▸
쓰임
ngăn nắp / bìm nắp / không ngăn nắp / mở nắp chai