ngóng đợi
듣기
기다리다 enwait for; expect
동사
기다리다
wait for; expect
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
기다리다
기본 동작
기대나 희망을 품고 누군가나 무언가를 간절히 기다리는 것.
vi Những đứa trẻ đang ngóng đợi quà từ bố mẹ sau chuyến công tác.
ko 아이들은 부모님이 출장에서 돌아와 가져올 선물을 간절히 기다리고 있다.
구성
ngóng / đợi / ngóng + đợi 의 합성
▸
구성
ngóng / đợi / ngóng + đợi 의 합성
어원ngóng + đợi 의 합성
유의어
ngóng / ngóng chờ / chờ đợi / mong đợi …
▸
유의어
ngóng / ngóng chờ / chờ đợi / mong đợi …
쓰임
mong ngóng / lóng ngóng / nghe ngóng / trông ngóng …
▸
쓰임
mong ngóng / lóng ngóng / nghe ngóng / trông ngóng …