nội luật
발음
북부
/no̰ʔj˨˩ lwə̰ʔt˨˩/
중부
/no̰j˨˨ lwə̰k˨˨/
남부
/noj˨˩˨ lwək˨˩˨/
국내법 endomestic law
명사
국내법
domestic law
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
국내법
담화·논리
한 국가의 영토 내에서 적용되는 법률 제도.
vi Các công ty nước ngoài phải tuân thủ nội luật của quốc gia này.
ko 외국 기업은 그 나라의 국내법을 준수해야 한다.
구성
nội / luật / 内律
▸
구성
nội / luật / 内律
한자
음절 대응 추정
대표 후보
内律
음절별 후보
nội
内
luật
律
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
pháp luật / làm luật / quân luật / quy phạm pháp luật …
▸
유의어
pháp luật / làm luật / quân luật / quy phạm pháp luật …
쓰임
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián …
▸
쓰임
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián …