luật
발음
북부
/lwə̰ʔt˨˩/
중부
/lwə̰k˨˨/
남부
/lwək˨˩˨/
듣기
법 enthe law
명사
법
the law
3 뜻
3 의미
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
법 (the law)
뜻 1
명사
법
정치·제도
국가나 공동체의 사람들이 따라야 하는 공식 규칙 체계 전체.
vi Mọi người đều phải tuân theo luật.
ko 모든 사람은 법을 따라야 한다.
규칙 (rules)
뜻 1
명사
규칙
일을 설계된 대로 올바르게 하는 방법을 설명하는 구체적인 지시나 원칙.
vi Bạn cần hiểu rõ luật của trò chơi.
ko 게임의 규칙을 잘 이해해야 합니다.
법전 (a code or an act)
뜻 1
명사
법전
정부나 입법 기관에 의해 통과된 성문법의 집합 또는 특정 법률 문서.
vi Văn bản này ghi lại các điều luật.
ko 이 문서에는 법 조항들이 기록되어 있다.
유의어
luật hình sự / luật dân sự / luật hành chính / luật gia …
▸
유의어
luật hình sự / luật dân sự / luật hành chính / luật gia …
쓰임
luật sư / dự luật / luật pháp / pháp luật …
▸
쓰임
luật sư / dự luật / luật pháp / pháp luật …