quy phạm pháp luật
발음
북부
/kwi˧˧ fa̰ːʔm˨˩ faːp˧˥ lwə̰ʔt˨˩/
중부
/kwi˧˥ fa̰ːm˨˨ fa̰ːp˩˧ lwə̰k˨˨/
남부
/wi˧˧ faːm˨˩˨ faːp˧˥ lwək˨˩˨/
듣기
법적 규범 enlegal norm
명사
법적 규범
legal norm
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
법적 규범
담화·논리
국가가 제정하고 강제력을 갖는 행동 규칙.
vi Mọi công dân đều phải tuân thủ các quy phạm pháp luật.
ko 모든 국민은 법적 규범을 준수해야 한다.
구성
quy phạm / pháp luật
▸
구성
quy phạm / pháp luật
유의어
pháp luật / làm luật / quân luật / phạm luật …
▸
유의어
pháp luật / làm luật / quân luật / phạm luật …
쓰임
qui phạm pháp luật
▸
쓰임
qui phạm pháp luật