nồng nỗng
발음
북부
/nə̤wŋ˨˩ nəʔəwŋ˧˥/
중부
/nəwŋ˧˧ nəwŋ˧˩˨/
남부
/nəwŋ˨˩ nəwŋ˨˩˦/
듣기
알몸 enstark naked
unknown
알몸
stark naked
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
알몸
옷을 하나도 걸치지 않고 완전히 벌거벗은 상태.
vi Đứa bé chạy nồng nỗng khắp sân.
ko 아이는 마당을 알몸으로 뛰어다녔다.
구성
nồng
▸
구성
nồng
유의어
nong nóng / nồng nhiệt / nồng hậu / nồng …
▸
유의어
nong nóng / nồng nhiệt / nồng hậu / nồng …
쓰임
nồng nàn / nồng ấm / nồng độ / mặn nồng
▸
쓰임
nồng nàn / nồng ấm / nồng độ / mặn nồng