nắn dòng
어댑터 enadapter
명사
어댑터
adapter
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
어댑터
담화·논리
서로 다른 전기 신호나 전류를 연결하거나 조정하는 장치.
vi Tôi cần một bộ nắn dòng để kết nối các thiết bị này.
ko 이 장치들을 연결하려면 어댑터가 필요하다.
뜻 2
명사
전원 어댑터
교류를 직류로 변환하여 전자 기기에 전력을 공급하는 장치.
vi Bộ nắn dòng này giúp chuyển đổi điện năng cho máy tính.
ko 이 전원 어댑터는 컴퓨터의 전기를 변환하는 데 도움을 준다.
구성
nắn / dòng
▸
구성
nắn / dòng
유의어
nắn / nắn nót / nắn bóp / nắn lưng …
▸
유의어
nắn / nắn nót / nắn bóp / nắn lưng …
쓰임
sờ nắn / uốn nắn / dòng họ / dòng dõi …
▸
쓰임
sờ nắn / uốn nắn / dòng họ / dòng dõi …