dòng họ
발음
북부
/za̤wŋ˨˩ hɔ̰ʔ˨˩/
중부
/jawŋ˧˧ hɔ̰˨˨/
남부
/jawŋ˨˩ hɔ˨˩˨/
듣기
종친 enclan
명사
종친
clan
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
종친
가족·친구
Family
같은 성을 가지고 혈연관계에 있는 그룹.
vi Các thành viên trong dòng họ thường họp mặt vào dịp Tết.
ko 종친 구성원들은 설날에 자주 모인다.
구성
dòng / họ / dòng + họ 의 합성 …
▸
구성
dòng / họ / dòng + họ 의 합성 …
어원dòng + họ 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𣳔戶
음절별 후보
dòng
𣳔
họ
戶
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đồng hồ / đông hồ / đỗng hồ / danh gia …
▸
유의어
đồng hồ / đông hồ / đỗng hồ / danh gia …
쓰임
dòng dõi / nạ dòng / dòng máu / nối dòng …
▸
쓰임
dòng dõi / nạ dòng / dòng máu / nối dòng …