goigoi

nắn dòng

2 senses 2 Thành tố
Danh từ
nắn dòng adapter
Danh từ
nắn dòng power adapter
Chi tiết
2 senses
Nghĩa 1 Danh từ
nắn dòng Diễn ngôn & logicChủ đề

Một thiết bị dùng để kết nối hoặc điều chỉnh các dòng điện hoặc tín hiệu khác nhau.

vi Tôi cần một bộ nắn dòng để kết nối các thiết bị này.

Nghĩa 2 Danh từ
nắn dòng

Thiết bị chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều cho các thiết bị điện tử.

vi Bộ nắn dòng này giúp chuyển đổi điện năng cho máy tính.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.