nấm cóc
발음
북부
/nəm˧˥ kawk˧˥/
중부
/nə̰m˩˧ ka̰wk˩˧/
남부
/nəm˧˥ kawk˧˥/
독버섯 entoadstool
proverb
독버섯
toadstool
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
proverb
독버섯
기본 동작
우산 모양을 한, 일반적으로 식용이 불가능하거나 독성이 있는 곰팡이.
vi Đừng hái loại nấm cóc này vì nó có độc.
ko 이 독버섯은 독이 있으니 따지 마라.
구성
nấm / cóc
▸
구성
nấm / cóc
유의어
con cóc / ghẻ cóc / quạt con cóc / bánh cóc …
▸
유의어
con cóc / ghẻ cóc / quạt con cóc / bánh cóc …
쓰임
nấm học / nấm hương / nấm kim châm / nấm linh chi …
▸
쓰임
nấm học / nấm hương / nấm kim châm / nấm linh chi …