bánh cóc
발음
북부
/ɓajŋ˧˥ kawk˧˥/
중부
/ɓa̰n˩˧ ka̰wk˩˧/
남부
/ɓan˧˥ kawk˧˥/
래칫 enratchet
1 senses
2 구성 요소
명사
래칫
ratchet
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
래칫
담화·논리
한 방향 회전만 허용하고, 역회전을 막는 기구.
vi Cơ cấu bánh cóc giúp thiết bị này không bị quay ngược lại.
ko 래칫 기구가 이 장치의 역회전을 방지한다.