năm
발음
북부
/nam˧˧/
중부
/nam˧˥/
남부
/nam˧˧/
듣기
5(다섯) enfive
수사
5(다섯)
five
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
5(다섯) (five)
뜻 1
수사
5(다섯)
수·양·단위
Numbers & units
자연수의 순서에서 넷 다음, 여섯 앞에 오는 수.
vi Tôi có năm quyển sách trên bàn.
ko 탁자 위에 책이 다섯 권 있습니다.
년 (year)
뜻 1
명사
연
달력을 기준으로 한 열두 달 또는 약 365일의 기간.
vi Một năm có mười hai tháng.
ko 일 년은 열두 달입니다.
유의어
nám / nấm / nắm / nằm …
▸
유의어
nám / nấm / nắm / nằm …
쓰임
thứ năm / tháng năm / trăm năm / năm tháng …
▸
쓰임
thứ năm / tháng năm / trăm năm / năm tháng …