năm xuân phân
발음
북부
/nam˧˧ swən˧˧ fən˧˧/
중부
/nam˧˥ swəŋ˧˥ fəŋ˧˥/
남부
/nam˧˧ swəŋ˧˧ fəŋ˧˧/
듣기
회귀년 entropical year
명사
회귀년
tropical year
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
회귀년
담화·논리
지구가 태양을 한 바퀴 도는 데 걸리는 기간.
vi Một năm xuân phân kéo dài khoảng 365 ngày.
ko 한 번의 회귀년은 약 365일이다.
구성
năm / xuân phân
▸
구성
năm / xuân phân
유의어
năm / năm nay / năm mới / năm sau …
▸
유의어
năm / năm nay / năm mới / năm sau …
쓰임
thứ năm / tháng năm / trăm năm / năm tháng
▸
쓰임
thứ năm / tháng năm / trăm năm / năm tháng