lanh tanh
발음
북부
/lajŋ˧˧ tajŋ˧˧/
중부
/lan˧˥ tan˧˥/
남부
/lan˧˧ tan˧˧/
댕그랑 entinkling
형용사
댕그랑
tinkling
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
댕그랑
성질·상태
금속이 부딪쳐 울리는 맑고 가벼운 소리.
vi Tiếng các vật kim loại chạm nhau lanh tanh phát ra từ trong phòng.
ko 작은 금속들이 댕그랑거리며 부딪치는 소리가 방 안에서 났다.
구성
lanh / tanh / 怜腥
▸
구성
lanh / tanh / 怜腥
한자
음절 대응 추정
대표 후보
怜腥
음절별 후보
lanh
怜(姈 / 𧼍)
tanh
腥(𦎬)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
lanh lợi / lanh / lanh chanh như hành không muối / lanh lảnh …
▸
유의어
lanh lợi / lanh / lanh chanh như hành không muối / lanh lảnh …
쓰임
lanh tanh bành / khôn lanh / lanh lẹ / cao lanh …
▸
쓰임
lanh tanh bành / khôn lanh / lanh lẹ / cao lanh …