bật tôm tanh tách
발음
북부
/ɓə̰ʔt˨˩ tom˧˧ tajŋ˧˧ tajk˧˥/
중부
/ɓə̰k˨˨ tom˧˥ tan˧˥ ta̰t˩˧/
남부
/ɓək˨˩˨ tom˧˧ tan˧˧ tat˧˥/
반항적 enargumentative
proverb
반항적
argumentative
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
proverb
반항적
문화·고유명사
말을 들었을 때 빠르게 톡 쏘듯 반박하거나 대드는 것.
vi Cậu bé thường bật tôm tanh tách khi bị bố mẹ nhắc nhở.
ko 그 소년은 부모님이 주의를 주면 종종 반항적으로 군다.
구성
bật tôm / tanh tách
▸
구성
bật tôm / tanh tách
유의어
bật / bật bông / bật bãi / bật đèn …
▸
유의어
bật / bật bông / bật bãi / bật đèn …