bật tôm
키플업 enkip-up
명사
키플업
kip-up
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
키플업
담화·논리
누워 있는 상태에서 반동을 이용하여 튀어 오르듯 일어서는 신체 동작.
vi Anh ấy thực hiện một cú bật tôm điêu luyện.
ko 그는 멋진 키플업을 선보였다.
구성
bật / tôm / bật + tôm 의 합성
▸
구성
bật / tôm / bật + tôm 의 합성
어원bật + tôm 의 합성
쓰임
bật tôm tanh tách / bật lửa / bật đèn xanh / bật mí …
▸
쓰임
bật tôm tanh tách / bật lửa / bật đèn xanh / bật mí …