bật mí
발음
북부
/ɓə̰ʔt˨˩ mi˧˥/
중부
/ɓə̰k˨˨ mḭ˩˧/
남부
/ɓək˨˩˨ mi˧˥/
듣기
밝히다 enreveal
동사
밝히다
reveal
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
밝히다
담화·논리
비밀이나 알려지지 않은 정보를 다른 사람들에게 밝히는 것.
vi Cô ấy bật mí bí mật của mình.
ko 그녀는 비밀을 밝혔다.
구성
bật / mí
▸
구성
bật / mí
유의어
tiết lộ / để lộ / trình làng / làm sáng tỏ …
▸
유의어
tiết lộ / để lộ / trình làng / làm sáng tỏ …
쓰임
bật lửa / bật đèn xanh / đánh bật / nổi bật …
▸
쓰임
bật lửa / bật đèn xanh / đánh bật / nổi bật …