lầy nhầy
발음
북부
/lə̤j˨˩ ɲə̤j˨˩/
중부
/ləj˧˧ ɲəj˧˧/
남부
/ləj˨˩ ɲəj˨˩/
미끈거리는 enslimy
형용사
미끈거리는
slimy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
미끈거리는
성질·상태
끈적끈적하고 젖어 있어 만지면 불쾌하게 느껴지는 질감.
vi Miếng bùn này có cảm giác lầy nhầy.
ko 이 진흙 덩어리는 미끈거린다.
구성
lầy / nhầy
▸
구성
lầy / nhầy
유의어
lây nhây / nhớt / nhầy / nhầy nhụa …
▸
유의어
lây nhây / nhớt / nhầy / nhầy nhụa …
쓰임
đầm lầy / bùn lầy / sa lầy / vũng lầy …
▸
쓰임
đầm lầy / bùn lầy / sa lầy / vũng lầy …