màng nhầy
듣기
점막 enmucous membrane
명사
점막
mucous membrane
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
점막
담화·논리
몸의 일부를 덮고 점액을 분비하는 얇은 조직.
vi Màng nhầy giúp bảo vệ các cơ quan bên trong cơ thể.
ko 점막은 체내 기관을 보호하는 역할을 한다.
구성
màng / nhầy / màng + nhầy 의 합성
▸
구성
màng / nhầy / màng + nhầy 의 합성
어원màng + nhầy 의 합성
유의어
nấm nhầy / cù nhầy / bầy nhầy / lầy nhầy
▸
유의어
nấm nhầy / cù nhầy / bầy nhầy / lầy nhầy
쓰임
mơ màng / muộn màng / mỡ màng / mịn màng …
▸
쓰임
mơ màng / muộn màng / mỡ màng / mịn màng …