lây nhây
발음
북부
/ləj˧˧ ɲəj˧˧/
중부
/ləj˧˥ ɲəj˧˥/
남부
/ləj˧˧ ɲəj˧˧/
질질 끄는 enlingering
형용사
질질 끄는
lingering
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
질질 끄는
성질·상태
쉽게 끝나지 않고 길게 이어지는 상태.
vi Cơn đau lây nhây mãi không dứt khiến anh ấy mệt mỏi.
ko 끝나지 않는 지속적인 통증이 그를 지치게 했다.
구성
lây / nhây
▸
구성
lây / nhây
유의어
lầy nhầy / lây truyền / lây / lây lan …
▸
유의어
lầy nhầy / lây truyền / lây / lây lan …
쓰임
thơm lây / vạ lây / rắc lây / nhây nhớt
▸
쓰임
thơm lây / vạ lây / rắc lây / nhây nhớt