nhây nhớt
발음
북부
/ɲəj˧˧ ɲəːt˧˥/
중부
/ɲəj˧˥ ɲə̰ːk˩˧/
남부
/ɲəj˧˧ ɲəːk˧˥/
침범벅의 enslobbery
형용사
침범벅의
slobbery
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
침범벅의
성질·상태
침 등이 묻어 불쾌하고 비위생적인 상태.
vi Con chó đang liếm tay anh ấy làm nó trở nên nhây nhớt rất khó chịu.
ko 개가 손을 핥아서 침범벅이 되어 불쾌하다.
구성
nhây / nhớt
▸
구성
nhây / nhớt
유의어
nhảy nhót / nhây / độ nhớt / xăng nhớt …
▸
유의어
nhảy nhót / nhây / độ nhớt / xăng nhớt …
쓰임
cù nhây / lây nhây / nhớt nhát / nhớt nhợt
▸
쓰임
cù nhây / lây nhây / nhớt nhát / nhớt nhợt