lảo đảo
발음
북부
/la̰ːw˧˩˧ ɗa̰ːw˧˩˧/
중부
/laːw˧˩˨ ɗaːw˧˩˨/
남부
/laːw˨˩˦ ɗaːw˨˩˦/
비틀거리는 enunstable
형용사
비틀거리는
unstable
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
비틀거리는
성질·상태
발걸음이 불안정해 쓰러질 것 같은 모양.
vi Anh ấy bước đi lảo đảo sau khi uống quá nhiều.
ko 술을 너무 많이 마셔서 그는 비틀거렸다.
구성
đảo
▸
구성
đảo
유의어
lao đao / tròng trành / bất ổn / bấp bênh …
▸
유의어
lao đao / tròng trành / bất ổn / bấp bênh …
쓰임
hòn đảo / nhóm đảo / thất điên bát đảo / kì đảo
▸
쓰임
hòn đảo / nhóm đảo / thất điên bát đảo / kì đảo