tròng trành
발음
북부
/ʨa̤wŋ˨˩ ʨa̤jŋ˨˩/
중부
/tʂawŋ˧˧ tʂan˧˧/
남부
/tʂawŋ˨˩ tʂan˨˩/
듣기
흔들리다 ento rock
동사
흔들리다
to rock
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
동사
뜻 1
동사
흔들리다
성질·상태
주로 배나 떠 있는 물체가 좌우로 불안정하게 흔들리다.
vi Con thuyền tròng trành trên mặt nước.
ko 배가 물 위에서 흔들흔들 흔들렸다.
형용사
뜻 2
형용사
불안정함
단단히 고정되어 있지 않아 움직이거나 넘어질 것 같은.
vi Chiếc bàn này kê hơi tròng trành.
ko 이 탁자는 조금 흔들거린다.
구성
tròng / trành / 㮔倀
▸
구성
tròng / trành / 㮔倀
한자
음절 대응 추정
대표 후보
㮔倀
음절별 후보
tròng
㮔(瞳)
trành
倀(錚)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
lay chuyển / đung đưa / đu đưa / tròng …
▸
유의어
lay chuyển / đung đưa / đu đưa / tròng …
쓰임
kính áp tròng / lưng tròng / vào tròng / một cổ hai tròng …
▸
쓰임
kính áp tròng / lưng tròng / vào tròng / một cổ hai tròng …