đung đưa
발음
북부
/ɗuŋ˧˧ ɗɨə˧˧/
중부
/ɗuŋ˧˥ ɗɨə˧˥/
남부
/ɗuŋ˧˧ ɗɨə˧˧/
듣기
흔들리다 ensway
동사
흔들리다
sway
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
흔들리다
이동·교통 동작
전후나 좌우로 천천히 움직이다.
vi Những bông hoa đung đưa trong gió nhẹ buổi chiều.
ko 꽃들이 오후의 산들바람에 흔들린다.
구성
đưa
▸
구성
đưa
유의어
tròng trành / lay chuyển / đu đưa / tiễn đưa …
▸
유의어
tròng trành / lay chuyển / đu đưa / tiễn đưa …
쓰임
đưa ra / đưa tin / đưa đẩy / đưa đường
▸
쓰임
đưa ra / đưa tin / đưa đẩy / đưa đường